Bản đồ chỉ số theo từng địa phương
Địa phương Xếp hạng PCI Nhóm xếp hạng
Đà Nẵng 68.34 1 Rất tốt
Đồng Tháp 66.39 2 Rất tốt
Quảng Ninh 65.75 3 Rất tốt
Vĩnh Phúc 62.56 4 Rất tốt
Lào Cai 62.32 5 Rất tốt
TP.HCM 61.36 6 Tốt
Thái Nguyên 61.21 7 Tốt
Quảng Nam 61.06 8 Tốt
Long An 60.86 9 Tốt
Thanh Hóa 60.74 10 Tốt
Kiên Giang 60.31 11 Tốt
Bến Tre 60.1 12 Tốt
Bắc Ninh 59.91 13 Khá
Cần Thơ 59.81 14 Khá
Quảng Ngãi 59.7 15 Khá
Tây Ninh 59.66 16 Khá
Nam Định 59.62 17 Khá
BRVT 59.51 18 Khá
Vĩnh Long 59.49 19 Khá
Bình Định 59.23 20 Khá
Lâm Đồng 59.04 21 Khá
Sóc Trăng 59.04 22 Khá
Đắk Lắk 59 23 Khá
Hà Nội 59 24 Khá
Bình Dương 58.89 25 Khá
Bình Thuận 58.83 26 Khá
Khánh Hòa 58.69 27 Khá
Hải Phòng 58.65 28 Khá
TT- Huế 58.52 29 Khá
Ninh Binh 58.51 30 Khá
Hà Nam 58.49 31 Khá
Nghệ An 58.47 32 Khá
Bạc Liêu 58.44 33 Khá
Hải Dương 58.37 34 Khá
Phú Thọ 58.37 35 Khá
Hậu Giang 58.33 36 Khá
Đồng Nai 57.79 37 Khá
Thái Bình 57.64 38 Khá
An Giang 57.61 39 Khá
Bắc Giang 57.61 40 Khá
Trà Vinh 57.55 41 Khá
Ninh Thuận 57.45 42 Khá
Quảng Trị 57.32 43 Khá
Sơn La 57.21 44 Khá
Hà Tĩnh 57.2 45 Khá
Hòa Bình 57.13 46 Khá
Gia Lai 56.83 47 Trung bình
Tuyên Quang 56.81 48 Trung bình
Tiền Giang 56.74 49 Trung bình
Quảng Bình 56.71 50 Trung bình
Yên Bái 56.64 51 Trung bình
Kon Tum 56.55 52 Trung bình
Điện Biên 56.48 53 Trung bình
Bình Phước 56.41 54 Trung bình
Phú Yên 56.15 55 Trung bình
Hưng Yên 55.1 56 Tương đối thấp
Lạng Sơn 54.61 57 Tương đối thấp
Cao Bằng 54.44 58 Tương đối thấp
Cà Mau 54.4 59 Tương đối thấp
Bắc Kạn 53.2 60 Thấp
Lai Châu 52.77 61 Thấp
Hà Giang 50.45 62 Thấp
Đắk Nông 48.96 63 Thấp
Thiết kế website bởi Wecan-Group.com

Dự án Chỉ số Năng lực Cạnh tranh cấp tỉnh PCI
Ban Pháp Chế - Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI)

9 Đào Duy Anh, Hà Nội | Điện thoại: (84-4) 3577 1460, 3574 6983 | Fax: (84-4) 3577 1459, 3577 0632 | Email: pci@vcci.com.vn hoặc vcci.pci@gmail.com